Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

四周 (sìzhōu)

sìzhōu

Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
tứ chu

Nghĩa

  1. chu vi, xung quanh, bốn phía, tứ phía, bốn bề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 四周