Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
四
轮
驱
动
四轮驱动 (sìlúnqūdòng)
sìlúnqūdòng
Hán Việt
tứ luân khu động
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe bốn bánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
四
sì
bốn; số bốn; Tứ (nốt nhạc trong nhạc dân tộc tương đương với số 6 trong giản phổ); tứ
轮
lún
bánh xe; ca-nô; tàu thuỷ
驱
qū
đuổi; ruổi (súc vật); chạy nhanh
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động