Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回去 (huíqù)

huíqù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi khứ

Nghĩa

  1. trở lại; trở về; đi về; về; ra về
  2. trở về; trả lại; quay về (dùng sau động từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ