Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回忆 (huíyì)

huíyì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hồi ức

Nghĩa

  1. hồi tưởng; hồi ức; nhớ lại
  2. kỷ niệm; hồi ức; ký ức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回忆