Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回收 (huíshōu)

huíshōu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hồi thu

Nghĩa

  1. thu hồi (phế phẩm hoặc đồ cũ)
  2. thu hồi; thu lại (đồ đạc đã đưa ra)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回收