Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回旋 (huíxuán)

huíxuán

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hồi toàn

Nghĩa

  1. bay vòng; bay liệng; lượn vòng; bay lượn; vòng đi vòng lại
  2. có thể bàn bạc; có thể thương lượng; xoay xở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回旋