Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回肠 (huícháng)

huícháng

Từ loại
Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
hồi trường

Nghĩa

  1. ruột hồi; đoạn ruột cong (đoạn ruột trên nối với ruột non, dưới tiếp với ruột thừa)
  2. băn khoăn; thấp thỏm; lo lắng; rối bời; lo lắng trong lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回肠