Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

因地制宜 (yīndìzhìyí)

yīndìzhìyí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhân địa chế nghi

Nghĩa

  1. vận dụng sao cho phù hợp từng nơi; nhập gia tuỳ tục
  2. Trông giỏ bỏ thóc, đo bò làm chuồng, liệu cơm gắp mắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ