Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团圆 (tuányuán)

tuányuán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đoàn viên

Nghĩa

  1. đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ
  2. tròn; hình tròn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ