圆圆 (yuán)yuánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệtviênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tròn2chu vi hình tròn (gọi tắt)3hình cầu4toàn vẹn; chu toàn; tốt đẹp; trọn vẹn