Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团结工会 (tuánjiégōnghuì)

tuánjiégōnghuì

Hán Việt
đoàn kết công hội

Nghĩa

  1. Đoàn kết (Liên đoàn công nhân Ba Lan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ