Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
固
醇
固醇 (gùchún)
gùchún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cố thuần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sterol (hóa học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
固
gù
kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững; cứng; rắn; đặc; cứng rắn; rắn chắc
醇
chún
rượu tinh; rượu cồn; rượu nồng
Từ có chứa 固醇
胆固醇
dǎngùchún
đảm cố thuần
cholesterol; cô-lét-xtê-rôn (chất béo gây xơ cứng động mạch)
类固醇
lèigùchún
loại cố thuần
xtê-rô-ít (một trong các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hormon và vitamin nào đó...)
合成类固醇
héchéng lèigùchún
hợp thành loại cố thuần
đồng hóa
皮质类固醇
pízhí lèigùchún
bì chất loại cố thuần
corticosteroid
盐皮质类固醇
yán pízhí lèigùchún
diêm bì chất loại cố thuần
mineralocorticoid (ví dụ: aldosterone)