国企国企 (guóqǐ)guóqǐTừ loạiDanh từHán Việtquốc xíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(Tw) viết tắt cho 国际企业管理, quản lý kinh doanh quốc tế (như một môn học)2doanh nghiệp nhà nước