国务卿 (guówùqīng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- quốc vụ khanh
Nghĩa
- quốc vụ khanh
- ngoại trưởng; ngoại trưởng Mỹ (người lãnh đạo quốc vụ viện Mỹ, do tổng thống bổ nhiệm); thủ tướng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.