Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国务卿 (guówùqīng)

guówùqīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc vụ khanh

Nghĩa

  1. quốc vụ khanh
  2. ngoại trưởng; ngoại trưởng Mỹ (người lãnh đạo quốc vụ viện Mỹ, do tổng thống bổ nhiệm); thủ tướng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国务卿