Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国土安全部 (guótǔ ānquán bù)

guótǔ ānquán bù

Hán Việt
quốc thổ an toàn bộ

Nghĩa

  1. Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ