Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国外市场 (guówàishìchǎng)

guówàishìchǎng

Hán Việt
quốc ngoại thị trường

Nghĩa

  1. thị trường nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ