Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家军品贸易管理委员会 (guójiā jūnpǐn màoyì guǎnlǐ wěiyuánhuì)

guójiā jūnpǐn màoyì guǎnlǐ wěiyuánhuì

Hán Việt
quốc gia quân phẩm mậu dị quản lí uy viên hội

Nghĩa

  1. Ủy ban Quản lý Nhà nước về Thương mại Sản phẩm Quân sự (SACMPT)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ