易 (yì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- dị | dịch
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- dễ dàng; dễ
- bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn
- xem nhẹ; coi khinh; coi thường
- thay đổi; biến đổi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.