Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家航天局 (guójiā hángtiān jú)

guójiā hángtiān jú

Hán Việt
quốc gia hàng thiên cục

Nghĩa

  1. Cơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国家航天局