国家航天局国家航天局 (guójiā hángtiān jú)guójiā hángtiān júHán Việtquốc gia hàng thiên cụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Cơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)