Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国庆节 (guóqìngjié)

guóqìngjié

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
quốc khánh tiết

Nghĩa

  1. Ngày quốc khánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ