Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国民经济 (guómínjīngjì)

guómínjīngjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc dân kinh tế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kinh tế quốc dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ