Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国际化 (guójìhuà)

guójìhuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quốc tế hoá

Nghĩa

  1. quốc tế hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ