Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国际太空站 (guójì tàikōng zhàn)

guójì tàikōng zhàn

Hán Việt
quốc tế thái không trạm

Nghĩa

  1. Trạm không gian quốc tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ