空 (kōng)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- không | khống | khổng
Nghĩa
- trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống
- suông; không thực tế
- hết sạch
- hão
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.