Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
际
收
支
国际收支 (guójìshōuzhī)
guójìshōuzhī
Hán Việt
quốc tế thu chi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thu chi quốc tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
际
jì
ranh giới; bờ; bờ bến; tế; bên trong; ở trong; trong
收
shōu
thu vào; thu lấy
支
zhī
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên; duỗi ra; nhô ra; dựng đứng