Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

图书管理员 (túshū guǎnlǐ yuán)

túshū guǎnlǐ yuán

Hán Việt
đồ thư quản lí viên

Nghĩa

  1. Nhân viên thư viện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ