Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

图谋 (túmóu)

túmóu

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đồ mưu

Nghĩa

  1. mưu đồ; mưu mô; mưu toan (mang nghĩa xấu); rắp ranh; rắp
  2. mưu kế; sách lược
  3. mưu cầu
  4. toan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ