图谋图谋 (túmóu)túmóuTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtđồ mưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mưu đồ; mưu mô; mưu toan (mang nghĩa xấu); rắp ranh; rắp2mưu kế; sách lược3mưu cầu4toan