谋谋 (móu)móuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtmưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mưu; mưu kế; mưu mô2mưu cầu; tìm cách3bàn bạc; trao đổi ý kiến