Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圆柱体 (yuánzhùtǐ)

yuánzhùtǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viên trụ thể

Nghĩa

  1. hình trụ; thể hình trụ; viên trụ thể
  2. hình trụ tròn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ