Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圆
白
菜
圆白菜 (yuánbáicài)
yuánbáicài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viên bạch thái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cải bắp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
圆
yuán
tròn; chu vi hình tròn (gọi tắt)
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
菜
cài
rau cải; rau; cải (thực vật có thể làm thức ăn); cải dầu; cải thìa