Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土政策 (tǔzhèngcè)

tǔzhèngcè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ chính sách

Nghĩa

  1. quy định riêng; phương pháp riêng (của từng vùng, từng ban ngành)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ