政政 (zhèng)zhèngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtchính | chánh | chinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính trị2chính (nghiệp vụ quản lý trong cơ quan nhà nước)3việc; công việc4họ Chính