Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土皇帝 (tǔhuángdì)

tǔhuángdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ hoàng đế

Nghĩa

  1. chúa đất; chúa địa phương; vua một cõi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ