帝帝 (dì)dìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtđếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đế; trời2hoàng đế; vua; vua chúa; đế3chủ nghĩa đế quốc; đế quốc