Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土耳其人 (tǔ'ěrqírén)

tǔ'ěrqírén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ nhĩ kì nhân

Nghĩa

  1. Người thổ nhĩ kỳ
  2. một người Thổ Nhĩ Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ