Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
土
豆
泥
土豆泥 (tǔdòuní)
tǔdòuní
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ đậu nê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoai tây nghiền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
泥
ní
bùn; nhão, nghiền ( dạng nghiền sệt); nhão