豆豆 (dòu)dòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtđậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đĩa có chân (thời xưa)2họ Đậu3cây đậu; đậu; hạt đậu4vật giống hạt đậu