Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圣哉经 (shèngzāijīng)

shèngzāijīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thánh tai kinh

Nghĩa

  1. Sanctus (phần của khối Công giáo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ