Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
在
一
起
在一起 (zàiyīqǐ)
zàiyīqǐ
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
tại nhất khởi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cùng nhau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
Từ có chứa 在一起
聚在一起
jùzàiyīqǐ
tụ tại nhất khởi
đến với nhau