Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

在内 (zàinèi)

zàinèi

Từ loại
Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
tại nội
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. (bao gồm) trong đó
  2. trong số họ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ