Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

在室内 (zàishìnèi)

zàishìnèi

Hán Việt
tại thất nội

Nghĩa

  1. trong nhà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ