Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
在
野
党
在野党 (zàiyědǎng)
zàiyědǎng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tại dã đảng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đảng đối lập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
党
dǎng
Đảng; chính đảng; bè cánh; bè đảng; bè lũ