Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地区性 (dìqūxìng)

dìqūxìng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
địa khu tính

Nghĩa

  1. địa phương
  2. khu vực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ