Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地块 (dìkuài)

dìkuài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa khối

Nghĩa

  1. cánh đồng; đồng cỏ
  2. khối núi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ