Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地形图 (dìxíngtú)

dìxíngtú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa hình đồ

Nghĩa

  1. bản đồ địa hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ