Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地热电站 (dìrèdiànzhàn)

dìrèdiànzhàn

Hán Việt
địa nhiệt điện trạm

Nghĩa

  1. trạm điện địa nhiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ