Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地球仪 (dìqiúyí)

dìqiúyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa cầu nghi

Nghĩa

  1. mô hình địa cầu; quả địa cầu (dùng để dạy học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ