Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
球
科
学
地球科学 (dìqiúkēxué)
dìqiúkēxué
Hán Việt
địa cầu khoa học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoa học Trái đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)
科
kē
môn học; môn; khoa; lớp kịch; đào tạo chuyên nghiệp chính quy
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng