Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地球科学 (dìqiúkēxué)

dìqiúkēxué

Hán Việt
địa cầu khoa học

Nghĩa

  1. khoa học Trái đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ