Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地貌 (dìmào)

dìmào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa mạo

Nghĩa

  1. địa mạo; hình dạng bề mặt trái đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 地貌