Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
质
学
地质学 (dìzhíxué)
dìzhíxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa chất học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
địa chất học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
质
zhì
tính chất; bản chất; chất lượng
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 地质学
地质学家
dìzhíxuéjiā
địa chất học gia
nhà địa chất